Anh - Việt

Bản dịch của từ Endangers trong tiếng Việt

endangers

Verb

endangers (Verb)

/ˈɛndeɪndʒəz/
/ˈɛnˈdeɪndʒɝz/
AI

Nghĩa 01

Bị đe dọa hoặc rủi ro

Expose to danger or risk

Ví dụ
Lời nói thù ghét trên mạng đẩy người trẻ vào nguy hiểm trong các cuộc thảo luận xã hội, Tiến sĩ Chen nói.Rising online hate endangers young people in social discussions, says Dr. Chen.
Tin đồn này không bao giờ đẩy cuộc tranh luận xã hội hòa bình vào nguy hiểm trong kỳ bầu cử.This rumor never endangers peaceful social debate during elections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây hại hoặc thương tổn cho một người hay một vật.

To cause harm or injury to a person or thing

Ví dụ
Một khảo sát năm 2023 cho biết ô nhiễm không khí gây nguy hiểm cho trẻ em ở Jakarta.Air pollution endangers children in Jakarta, a 2023 survey reported.
Nghèo đói không bao giờ gây nguy hiểm cho người lao động khi công đoàn bảo vệ họ.Poverty never endangers workers when unions protect them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào nguy cơ hoặc tình huống nguy hiểm

Put someone or something at risk or in danger

Ví dụ
Ô nhiễm không khí gây nguy hiểm cho trẻ em ở Jakarta khi vui chơi ngoài trời hằng ngày.Air pollution endangers children in Jakarta during daily outdoor activities.
Mạng xã hội đe dọa quyền riêng tư, nhưng không gây hại cho mọi người dùng.Social media endangers privacy, but it does not harm every user.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh