Bản dịch của từ Endearing girl trong tiếng Việt

Endearing girl

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endearing girl(Adjective)

ɛndˈiərɪŋ ɡˈɜːl
ɛnˈdɪrɪŋ ˈɡɝɫ
01

Gây cảm mến, đáng yêu hoặc quyến rũ

Inspiring affection lovable or charming

Ví dụ
02

Khiến ai đó yêu thích một người hay một điều gì đó

Causing someone to be fond of someone or something

Ví dụ
03

Làm cho ai đó cảm thấy được trân trọng hoặc yêu thương

Making someone feel cherished or loved

Ví dụ