endorser
NounVerb
endorser (Noun)
/ɪndˈɔɹsɚz/
/ɪndˈɔɹsɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều người ảnh hưởng trên mạng xã hội làm những người ủng hộ cho các thương hiệu khác nhau.Many social media influencers act as endorsers for various brands.
Ca sĩ nổi tiếng trở thành người ủng hộ cho một tổ chức từ thiện.The popular singer became an endorser for a charity organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
endorser (Verb)
/ɪndˈɔɹsɚz/
/ɪndˈɔɹsɚz/
AI
Ví dụ
Ngôi sao ủng hộ chiến dịch từ thiện mới trên mạng xã hội.The celebrity endorses the new charity campaign on social media.
Người ảnh hưởng ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường để thúc đẩy bền vững.The influencer endorses eco-friendly products to promote sustainability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endorser" thường được hiểu là người xác nhận hoặc ủng hộ một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nào đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, endorser thường là người nổi tiếng hoặc chuyên gia có ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách thức ứng dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong quảng cáo so với tiếng Anh Anh.