ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endow
Cho ai hoặc cái gì một phẩm chất, khả năng hoặc tài sản nào đó; ban tặng, trao cho (thường là khả năng, tài năng hoặc nguồn lực).
Provide with a quality ability or asset.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trao tặng, để lại hoặc cấp một nguồn thu nhập, tài sản hoặc quỹ cho một người hoặc tổ chức (thường là để hỗ trợ lâu dài, như thành lập học bổng, quỹ hoạt động).
Give or bequeath an income or property to a person or institution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/endow/