endows
endows (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của endows (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | endow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | endowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | endowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | endows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | endowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Endows" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là cung cấp hoặc ban tặng một đặc điểm, phẩm chất, tài sản hay khả năng nào đó cho ai hoặc cái gì. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "endow" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ việc tài trợ cho một tổ chức, như một quỹ học bổng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh ban tặng.