enfeoff
Verb
enfeoff (Verb)
/ɛnfˈɛf/
/ɛnfˈɛf/
AI
Ví dụ
Nhà vua sẽ phong đất cho các hiệp sĩ trung thành vào tháng tới.The king will enfeoff loyal knights with land next month.
Họ đã không phong đất cho ai mà không có lời hứa chính thức.They did not enfeoff anyone without a formal pledge of service.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enfeoff" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa trao quyền sở hữu đất đai cho ai đó cùng với những quyền lợi đi kèm. Trong hệ thống phong kiến, việc enfeoff thể hiện mối quan hệ giữa lãnh chúa và phong thần, nơi mà phong thần nhận đất để đổi lấy dịch vụ quân sự và lòng trung thành. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và lịch sử, và ít xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại cả ở Anh và Mỹ.