enfeoffment
enfeoffment (Noun)
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình chuyển giao sự sở hữu và quyền chiếm giữ một bất động sản (đất đai) theo luật lệ, tức là truyền quyền sở hữu ruộng đất từ người này sang người khác.
law common law The act or process of transferring possession and ownership of an estate in land.
Nghĩa 03
Trong luật cổ (common law), 'enfeoffment' là hành động hoặc văn kiện chuyển giao quyền sở hữu một bất động sản hoặc điền trang cho người khác; tức là giấy tờ, hợp đồng hoặc lệnh pháp lý để trao quyền sử dụng và sở hữu đất đai cho ai đó.
law common law The instrument or deed by which one obtains such property or estate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Enfeoffment" là thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, chỉ hành động trao quyền sở hữu đất đai cho một cá nhân, thường đi kèm với nghĩa vụ phục vụ và trung thành. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phong kiến ở châu Âu, nhấn mạnh sự trao đổi quyền lợi giữa lãnh chúa và người nắm giữ đất đai. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này tồn tại như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tình trạng pháp lý và lịch sử của enfeoffment nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hình thành các mối quan hệ địa chủ trong xã hội.