Bản dịch của từ Enfeoffment trong tiếng Việt

Enfeoffment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enfeoffment(Noun)

ɨnfjˈudəmənt
ɨnfjˈudəmənt
01

Trong luật cổ (common law), 'enfeoffment' là hành động hoặc văn kiện chuyển giao quyền sở hữu một bất động sản hoặc điền trang cho người khác; tức là giấy tờ, hợp đồng hoặc lệnh pháp lý để trao quyền sử dụng và sở hữu đất đai cho ai đó.

Law common law The instrument or deed by which one obtains such property or estate.

转让地产的法律文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(luật cổ, thiên về common law) Việc chuyển giao một bất động sản, điền sản hoặc quyền sở hữu đất đai cho người khác; tài sản/điền sản được chuyển giao theo hình thức này.

Law common law The property or estate so transferred.

土地转让

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình chuyển giao sự sở hữu và quyền chiếm giữ một bất động sản (đất đai) theo luật lệ, tức là truyền quyền sở hữu ruộng đất từ người này sang người khác.

Law common law The act or process of transferring possession and ownership of an estate in land.

土地所有权转移

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ