Bản dịch của từ Enfeoffment trong tiếng Việt
Enfeoffment

Enfeoffment(Noun)
Trong luật cổ (common law), 'enfeoffment' là hành động hoặc văn kiện chuyển giao quyền sở hữu một bất động sản hoặc điền trang cho người khác; tức là giấy tờ, hợp đồng hoặc lệnh pháp lý để trao quyền sử dụng và sở hữu đất đai cho ai đó.
Law common law The instrument or deed by which one obtains such property or estate.
转让地产的法律文件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình chuyển giao sự sở hữu và quyền chiếm giữ một bất động sản (đất đai) theo luật lệ, tức là truyền quyền sở hữu ruộng đất từ người này sang người khác.
Law common law The act or process of transferring possession and ownership of an estate in land.
土地所有权转移
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Enfeoffment" là thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, chỉ hành động trao quyền sở hữu đất đai cho một cá nhân, thường đi kèm với nghĩa vụ phục vụ và trung thành. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phong kiến ở châu Âu, nhấn mạnh sự trao đổi quyền lợi giữa lãnh chúa và người nắm giữ đất đai. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này tồn tại như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tình trạng pháp lý và lịch sử của enfeoffment nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hình thành các mối quan hệ địa chủ trong xã hội.
Từ "enfeoffment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "enfeoffement", bắt nguồn từ động từ "fief" có nghĩa là cấp đất. Trong tiếng Latinh, từ này liên quan đến "feodum", chỉ quyền sở hữu đất đai trong hệ thống phong kiến. Enfeoffment lịch sử diễn ra vào thời Trung Cổ khi một lãnh chúa cấp đất cho người khác dưới hình thức một giao kèo chính thức, và ngày nay, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến quyền sử dụng và sở hữu đất đai.
Từ "enfeoffment" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ hệ thống phong kiến, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến quyền sở hữu đất đai. Trong các phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, đặc biệt trong IELTS Listening và Speaking, nhưng có thể xuất hiện trong Writing và Reading với ngữ cảnh liên quan đến lịch sử hoặc luật pháp. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu về lịch sử và luật hiến pháp.
Họ từ
"Enfeoffment" là thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, chỉ hành động trao quyền sở hữu đất đai cho một cá nhân, thường đi kèm với nghĩa vụ phục vụ và trung thành. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phong kiến ở châu Âu, nhấn mạnh sự trao đổi quyền lợi giữa lãnh chúa và người nắm giữ đất đai. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này tồn tại như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tình trạng pháp lý và lịch sử của enfeoffment nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hình thành các mối quan hệ địa chủ trong xã hội.
Từ "enfeoffment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "enfeoffement", bắt nguồn từ động từ "fief" có nghĩa là cấp đất. Trong tiếng Latinh, từ này liên quan đến "feodum", chỉ quyền sở hữu đất đai trong hệ thống phong kiến. Enfeoffment lịch sử diễn ra vào thời Trung Cổ khi một lãnh chúa cấp đất cho người khác dưới hình thức một giao kèo chính thức, và ngày nay, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến quyền sử dụng và sở hữu đất đai.
Từ "enfeoffment" là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ hệ thống phong kiến, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến quyền sở hữu đất đai. Trong các phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, đặc biệt trong IELTS Listening và Speaking, nhưng có thể xuất hiện trong Writing và Reading với ngữ cảnh liên quan đến lịch sử hoặc luật pháp. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu về lịch sử và luật hiến pháp.
