Bản dịch của từ Enfranchise - trong tiếng Việt

Enfranchise -

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enfranchise -(Verb)

ˈɛnfrɑːntʃˌaɪz ˈiː
ˈɛnfrənˌtʃaɪz ˈi
01

Cấp quyền bầu cử cho một nhóm người

Give voting rights to a group of people.

赋予一部分人投票权

Ví dụ
02

Ban hành quy chế cấp quốc tịch

Grant citizenship to

授予公民身份

Ví dụ
03

Giải thoát khỏi cảnh nô lệ hoặc bị bắt làm thuê

Freedom from slavery or servitude

摆脱奴役或奴仆的束缚

Ví dụ