Bản dịch của từ Engage in the dispute trong tiếng Việt

Engage in the dispute

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage in the dispute(Phrase)

ˈɛŋɡɪdʒ ˈɪn tʰˈiː dɪspjˈuːt
ˈɛŋɡɪdʒ ˈɪn ˈθi ˈdɪspjut
01

Liên quan đến một tranh cãi

To become involved in a controversy

Ví dụ
02

Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến.

To participate in a disagreement or argument

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc thảo luận về những quan điểm trái chiều.

To take part in a discussion regarding conflicting viewpoints

Ví dụ