Bản dịch của từ Engagement with trong tiếng Việt

Engagement with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engagement with(Phrase)

ɛnɡˈeɪdʒmənt wˈɪθ
ɛŋˈɡeɪdʒmənt ˈwɪθ
01

Hành động tham gia hoặc được tham gia, cam kết hoặc nghĩa vụ

Participation or being involved in an action, a commitment, or an obligation.

参与或被卷入的行为,意味着一个承诺或义务

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức để kết hôn

An official marriage agreement

一份正式的结婚协议

Ví dụ
03

Một phần trong quá trình hoặc tình huống nơi mọi người cùng tương tác hoặc hợp tác với nhau

A part of a process or situation where people interact or work together

这是指在某个过程或情境中,人们相互合作或互动的一个环节或阶段。

Ví dụ