Bản dịch của từ Engaging trend trong tiếng Việt

Engaging trend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engaging trend(Phrase)

ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ trˈɛnd
ˈɛŋɡɪdʒɪŋ ˈtrɛnd
01

Một hiện tượng thu hút sự tham gia hoặc tương tác của mọi người

A phenomenon that attracts individual participation or interaction.

一种引起个人参与或互动的现象。

Ví dụ
02

Một phong cách hoặc hành vi phổ biến hoặc mới nổi có khả năng tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ

A popular style or behavior is emerging that has the potential to make a significant impact.

一种越来越流行的风格或行为,可能会产生巨大影响。

Ví dụ
03

Một xu hướng thu hút sự quan tâm và chú ý, hấp dẫn hoặc lôi cuốn

A trend that draws attention and interest, captivating or engaging.

这是一个引人关注、吸引人注意力、令人感兴趣或具有吸引力的趋势。

Ví dụ