Bản dịch của từ Engaging trend trong tiếng Việt
Engaging trend
Phrase

Engaging trend(Phrase)
ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ trˈɛnd
ˈɛŋɡɪdʒɪŋ ˈtrɛnd
01
Một hiện tượng thu hút sự tham gia hoặc tương tác của mọi người
A phenomenon that attracts individual participation or interaction.
一种引起个人参与或互动的现象。
Ví dụ
Ví dụ
