Bản dịch của từ English district trong tiếng Việt

English district

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

English district(Noun)

ˈɛŋɡlɪʃ dˈɪstrɪkt
ˈɛŋɡɫɪʃ ˈdɪstrɪkt
01

Một khu vực hoặc vùng miền đặc trưng bởi đặc điểm nổi bật của nó

A region or area marked by a distinctive feature, a zone, or a specific location.

这是由某个显著特征标识出来的一个区域或地点。

Ví dụ
02

Một khu vực đất đai được xác định để thực hiện các hoạt động hoặc mục đích nhất định

A land area designated for specific activities or purposes.

为了特定活动或用途划定的土地区域

Ví dụ
03

Một phần hành chính của một thành phố hoặc thị trấn

An administrative division of a city or town.

一个城市或镇的行政区划

Ví dụ