Bản dịch của từ English district trong tiếng Việt
English district
Noun [U/C]

English district(Noun)
ˈɛŋɡlɪʃ dˈɪstrɪkt
ˈɛŋɡɫɪʃ ˈdɪstrɪkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần hành chính của một thành phố hoặc thị trấn
An administrative division of a city or town.
一个城市或镇的行政区划
Ví dụ
