Anh - Việt
engravings
Noun Countable
engravings (Noun Countable)
/ɛŋɡrˈeɪvɪŋz/
/ˈɛŋˈɡreɪvɪŋz/
AI
Ví dụ
Tại triển lãm xã hội của Maya, ba tác phẩm chạm khắc thể hiện đời sống công nhân địa phương.At Maya's social exhibition, three engravings showed local workers' daily lives.
Cuộc khảo sát cộng đồng năm 2024 không tìm thấy tác phẩm chạm khắc nào ở Công viên Riverside.The 2024 community survey found no engravings in Riverside Park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bảo tàng trưng bày các bản in khắc về lịch sử nhập cư Mỹ.The museum displayed engravings about American immigration history.
Trung tâm cộng đồng không lưu giữ các bản in khắc về phong trào lao động đầu tiên.The community center did not preserve engravings of the early labor movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những hình chạm khắc cổ đại cung cấp bằng chứng về đời sống cộng đồng Maya cho các sử gia xã hội.Ancient engravings give social historians evidence about Maya community life.
Triển lãm mới của bảo tàng không có hình chạm khắc thể hiện vai trò xã hội của phụ nữ.The museum's new exhibit lacks engravings showing women's social roles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa