engross
Verb
engross (Verb)
/ɛngɹˈoʊs/
/ɪngɹˈoʊs/
AI
Ví dụ
Người nói hấp dẫn đã hấp thụ khán giả bằng câu chuyện của mình.The captivating speaker engrossed the audience with her stories.
Bộ phim tài liệu hấp dẫn đã hấp thụ người xem bằng thông điệp mạnh mẽ của nó.The engaging documentary engrossed viewers with its powerful message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Soạn hoặc ghi chép một văn bản pháp lý (chẳng hạn như hợp đồng, bản án, hoặc chứng thư) ở dạng cuối cùng, chuẩn bị để ký hoặc ban hành.
Ví dụ
Cô ấy đã viết kỹ hợp đồng trước khi ký.She engrossed the contract before signing it.
Luật sư đã viết hồ sơ cho gia đình người đã mất.The lawyer engrossed the will for the deceased's family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engross" được sử dụng để chỉ hành động thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó vào một hoạt động hoặc một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đam mê hoặc sự hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "engrossed" có cách viết và phát âm tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng trong các tình huống thân mật hơn, trong khi ở Anh, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn.