Anh - Việt
engrosses
Verb
engrosses (Verb)
/ɨnɡɹˈoʊsəs/
/ɨnɡɹˈoʊsəs/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội thu hút nhiều thanh thiếu niên trong thời gian rảnh.Social media engrosses many teenagers during their free time.
Ti vi không thu hút bạn bè tôi khi họ học.Television does not engross my friends when they study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engrosses" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thu hút sự chú ý hoàn toàn của một người vào một hoạt động hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh sử dụng phổ biến, từ này có thể diễn đạt sự say mê hoặc mải mê. "Engrosses" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số tình huống, Anh Anh có thể thiên về việc sử dụng từ này trong các tác phẩm văn học.