Bản dịch của từ Engulfed in flame trong tiếng Việt

Engulfed in flame

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engulfed in flame(Verb)

ɨnɡˈʌlft ɨn flˈeɪm
ɨnɡˈʌlft ɨn flˈeɪm
01

Nuốt chửng hoặc áp đảo bằng cách nhấn chìm.

To swallow up or overwhelm by immersion.

Ví dụ
02

Quá khứ của engulf; bao phủ hoàn toàn hoặc xung quanh.

Past tense of engulf; to cover completely or surround.

Ví dụ
03

Tiêu thụ hoặc hấp thụ hoàn toàn.

To consume or absorb completely.

Ví dụ