Bản dịch của từ Enhance impulsiveness trong tiếng Việt
Enhance impulsiveness
Noun [U/C] Verb

Enhance impulsiveness(Noun)
ɛnhˈɑːns ɪmpˈʌlsɪvnəs
ˈɛnhæns ˌɪmˈpəɫsɪvnəs
01
Tình trạng bị chi phối bởi cảm xúc hơn là lý trí.
The state is more influenced by emotions than by reason.
这个状态更容易受到情绪的影响,而非理智的支配。
Ví dụ
Ví dụ
Enhance impulsiveness(Verb)
ɛnhˈɑːns ɪmpˈʌlsɪvnəs
ˈɛnhæns ˌɪmˈpəɫsɪvnəs
01
Nâng cao sức hấp dẫn hoặc sự thu hút của một thứ gì đó thông qua việc chỉnh sửa
Actions driven more by feelings than by reason.
通过改动来提升某事物的吸引力或魅力
Ví dụ
02
Nâng cao hoặc cải thiện chất lượng, hiệu quả của một thứ gì đó
Impulsiveness is the tendency to act on a whim.
冲动的本性是一种随心所欲的行动倾向。
Ví dụ
03
Làm cho cái gì đó cao hơn về cấp độ hoặc giá trị, hoặc làm tăng thêm.
Making a snap decision or action without really thinking it through.
一个临时决定或行动,没有经过深思熟虑就仓促做出。
Ví dụ
