ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enhancing effect
Kết quả hoặc thành quả làm cải thiện tình hình hoặc điều kiện
Results or achievements that improve the situation or conditions.
改善情况或状况的结果或成效
Ảnh hưởng tích cực của một điều gì đó giúp nâng cao hiệu quả hoặc chất lượng của nó
The positive impact of something that boosts its effectiveness or quality.
某事物所产生的积极影响,能够提升其效果或品质
Ảnh hưởng tích cực giúp làm nổi bật hoặc tăng cường đặc điểm hoặc khía cạnh hiện có
A positive influence enhances or amplifies an existing characteristic or aspect.
积极的影响会增强或放大已有的某个特征或方面。