Bản dịch của từ Enhancing fact trong tiếng Việt

Enhancing fact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancing fact(Noun)

ɛnhˈɑːnsɪŋ fˈækt
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈfækt
01

Một thông tin được trình bày như là sự thật.

A piece of information that is presented as true

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc khẳng định đúng có thể được xác thực.

A true statement or assertion that can be verified

Ví dụ
03

Một chi tiết hoặc hoàn cảnh có liên quan đến một tình huống nhất định.

A detail or circumstance that is relevant to a particular situation

Ví dụ