Bản dịch của từ Enhancing fact trong tiếng Việt
Enhancing fact
Noun [U/C]

Enhancing fact(Noun)
ɛnhˈɑːnsɪŋ fˈækt
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈfækt
01
Một thông tin được trình bày như là sự thật.
A piece of information that is presented as true
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chi tiết hoặc hoàn cảnh có liên quan đến một tình huống nhất định.
A detail or circumstance that is relevant to a particular situation
Ví dụ
