Bản dịch của từ Enrich living conditions trong tiếng Việt

Enrich living conditions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enrich living conditions(Phrase)

ˈɛnrɪtʃ lˈaɪvɪŋ kəndˈɪʃənz
ˈɛnrɪk ˈɫaɪvɪŋ kənˈdɪʃənz
01

Cải thiện chất lượng cuộc sống trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể

To improve the quality of life in a specific area or community

Ví dụ
02

Để cải thiện hoàn cảnh sống của cá nhân hoặc nhóm người

To enhance the circumstances in which individuals or groups live

Ví dụ
03

Để cung cấp những nguồn lực hoặc cơ hội tốt hơn cho cuộc sống

To provide better resources or opportunities for living

Ví dụ