Bản dịch của từ Enriching air trong tiếng Việt

Enriching air

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enriching air(Phrase)

ɛnrˈɪtʃɪŋ ˈeə
ˈɛnrɪtʃɪŋ ˈɛr
01

Làm sạch không khí thường đi đôi với việc tăng cường lượng oxy hoặc loại bỏ các chất ô nhiễm.

Enhancing the atmosphere usually involves increasing oxygen levels or removing pollutants.

净化空气通常意味着提高氧气含量或去除污染物。

Ví dụ
02

Nó cũng có thể đề cập đến việc bổ sung các chất dinh dưỡng hoặc các thành phần để nâng cao chất lượng không khí.

It could also refer to adding nutrients or ingredients to improve air quality.

这也可以指添加营养物质或元素,以改善空气质量。

Ví dụ
03

Quá trình làm trong không khí sạch hơn hoặc hữu ích hơn để thở

The process of making the air healthier or more beneficial for breathing.

改善空气质量,使空气更清新、更适合呼吸的过程

Ví dụ