entangles
entangles (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
vướng vào những khó khăn, tình huống phức tạp.
to involve in difficulties or complicated situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entangles (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entangle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entangled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entangled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entangles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entangling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entangles" là dạng động từ có nghĩa là làm rối rắm, làm rối hoặc dính vào nhau. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "entangled" có sự tương đồng về nghĩa và hình thức viết, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác biệt hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh và phong cách diễn đạt hơn.