Bản dịch của từ Enter a competition trong tiếng Việt

Enter a competition

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter a competition(Verb)

ˈɛntɚ ə kˌɑmpətˈɪʃən
ˈɛntɚ ə kˌɑmpətˈɪʃən
01

Tham gia hoặc nộp bài dự thi cho một cuộc thi hoặc cuộc thi.

To take part in or submit an entry for a competition or contest.

参加比赛 - 参与或提交作品以参加竞赛或比试

Ví dụ
02

Đăng ký tham gia một cuộc thi.

To register oneself for a competition.

报名参加比赛 - 登记或注册自己参与某项竞赛

Ví dụ
03

Cạnh tranh trong một cuộc thi để giành phần thưởng hoặc danh hiệu.

To compete in a contest for a prize or title.

参加比赛 - 进入竞赛,以争夺奖品或头衔

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh