Bản dịch của từ Enteral system trong tiếng Việt

Enteral system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enteral system(Noun)

ˈɛntərəl sˈɪstəm
ˈɛntɝəɫ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống quản lý việc cung cấp thuốc hoặc dinh dưỡng trực tiếp vào đường tiêu hóa.

A system of administration of medication or nutrition directly into the gastrointestinal tract

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến ruột.

Relating to or affecting the intestines

Ví dụ
03

Một thuật ngữ giải phẫu liên quan đến hệ tiêu hóa

An anatomical term that relates to the digestive system

Ví dụ