entertained
VerbAdjective
entertained (Verb)
/ˈɛntətˌeɪnd/
/ˈɛntɝˌteɪnd/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
entertained (Adjective)
/ˈɛntətˌeɪnd/
/ˈɛntɝˌteɪnd/
AI
Nghĩa 01 · Cảm thấy vui thích hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó.
Cảm thấy vui thích hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó.
Amused or interested by something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "entertained" diễn tả trạng thái khi một cá nhân được gây hứng thú hoặc thú vị bởi một hoạt động nào đó, thường là biểu diễn nghệ thuật, trò chơi hoặc hoạt động giải trí khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thức giải trí có thể khác nhau, ảnh hưởng đến ngữ điệu và sự sử dụng từ này trong giao tiếp thông hàng ngày.