Bản dịch của từ Entirely different trong tiếng Việt

Entirely different

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entirely different(Adjective)

ɨntˈaɪɚli dˈɪfɚənt
ɨntˈaɪɚli dˈɪfɚənt
01

Hoàn toàn khác biệt về bản chất hoặc chất lượng.

Completely distinct or dissimilar in nature or quality.

性质完全不同的 - 在本质或质量上截然不同

Ví dụ
02

Không giống nhau chút nào; thiếu sự tương tự.

Not the same at all; lacking resemblance.

截然不同的 - 完全不相同;没有相似之处

Ví dụ
03

Không có mối liên hệ hoặc sự tương tự; độc đáo.

Having no connection or similarity; unique.

截然不同的 - 没有联系或相似之处的;独特的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh