Anh - Việt
entrees
Noun
entrees (Noun)
/ɛntrˈiːz/
/ˈɛnˈtriz/
AI
Ví dụ
Trong bữa tối cộng đồng của Maya, món chính được dọn sau súp và trước món tráng miệng.At Maya's community dinner, the entrees arrived after soup and before dessert.
Bữa tiệc từ thiện của chúng tôi không dọn món chính trước khi khách ăn xong món khai vị.Our charity banquet served no entrees before guests finished the appetizer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bữa tối giao lưu của Linh, các món chính gồm cá nướng, cơm và rau.At Linh's social dinner, the entrees included grilled fish, rice, and vegetables.
Sự kiện cộng đồng của chúng tôi không phục vụ món chính từ thịt hoặc cá, chỉ có súp rau.Our community event did not offer meat or fish entrees, only vegetable soup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maria, các món chính gồm cá nướng và cơm.At Maria's community dinner, the entrees included grilled fish and rice.
Buổi họp câu lạc bộ sinh viên của chúng tôi không có món chính, chỉ có súp và bánh mì.Our student club meeting offered no entrees, only soup and bread.
Từ tiếng Việt gần nghĩa