Anh - Việt

Bản dịch của từ Entrees trong tiếng Việt

entrees

Noun

entrees (Noun)

/ɛntrˈiːz/
/ˈɛnˈtriz/
AI

Nghĩa 01

Món chính trong bữa ăn thường được phục vụ sau món khai vị và trước món tráng miệng.

A main dish in a meal typically served as a course after the appetizer and before the dessert

Ví dụ
Trong bữa tối cộng đồng của Maya, món chính được dọn sau súp và trước món tráng miệng.At Maya's community dinner, the entrees arrived after soup and before dessert.
Bữa tiệc từ thiện của chúng tôi không dọn món chính trước khi khách ăn xong món khai vị.Our charity banquet served no entrees before guests finished the appetizer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong một số nền ẩm thực, cụm từ này chỉ một món ăn bao gồm thịt hoặc cá được phục vụ kèm theo rau hoặc các loại tinh bột.

In some cuisines refers to a dish of meat or fish served alongside vegetables or starches

Ví dụ
Trong bữa tối giao lưu của Linh, các món chính gồm cá nướng, cơm và rau.At Linh's social dinner, the entrees included grilled fish, rice, and vegetables.
Sự kiện cộng đồng của chúng tôi không phục vụ món chính từ thịt hoặc cá, chỉ có súp rau.Our community event did not offer meat or fish entrees, only vegetable soup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một món ăn được phục vụ như món chính trong bữa ăn

A dish served as the main course of a meal

Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maria, các món chính gồm cá nướng và cơm.At Maria's community dinner, the entrees included grilled fish and rice.
Buổi họp câu lạc bộ sinh viên của chúng tôi không có món chính, chỉ có súp và bánh mì.Our student club meeting offered no entrees, only soup and bread.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh