Bản dịch của từ Entry point trong tiếng Việt
Entry point
Noun [U/C]

Entry point(Noun)
ˈɛntri pˈɔɪnt
ˈɛntri ˈpɔɪnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Khoảnh khắc hoặc cơ hội mà một cái gì đó có thể bắt đầu
The moment or opportunity at which something can start
Ví dụ
Entry point

Khoảnh khắc hoặc cơ hội mà một cái gì đó có thể bắt đầu
The moment or opportunity at which something can start