Bản dịch của từ Environmentalism trong tiếng Việt
Environmentalism

Environmentalism(Noun)
Thuyết cho rằng môi trường (trải nghiệm, giáo dục, hoàn cảnh sống) chứ không phải di truyền là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của một người hoặc một nhóm.
The theory that environment, as opposed to heredity, has the primary influence on the development of a person or group.
环境主义是指环境对个人或群体发展的主要影响。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chủ nghĩa/chủ trương hay phong trào quan tâm đến môi trường và hành động nhằm bảo vệ, giữ gìn môi trường sống (ví dụ: bảo vệ rừng, giảm ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng).
Concern about and action aimed at protecting the environment.
关注和保护环境的行为和理念

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa môi trường (environmentalism) là một phong trào xã hội và triết học nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên và thúc đẩy sự bền vững. Chủ nghĩa này đặt ra các vấn đề về ô nhiễm, bảo tồn sinh thái và quyền lợi của các thế hệ tương lai. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, ở Anh, "environmentalism" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý nhiều hơn.
Từ "environmentalism" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "environment" (môi trường) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa). "Environment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "environner", nghĩa là "bao quanh", bắt nguồn từ tiếng Latin "invirare", mang ý nghĩa "quây quanh". Khái niệm environmentalism, hình thành vào thế kỷ 20, liên quan đến những phong trào bảo vệ môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tự nhiên và sự bền vững, từ đó liên hệ mật thiết với các hoạt động nâng cao nhận thức và bảo vệ hành tinh.
Từ "environmentalism" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trong bối cảnh rộng lớn hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, tài liệu nghiên cứu và các bài báo về chính sách môi trường, nhằm đề cập đến các phong trào và chính sách nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động của con người lên môi trường.
Họ từ
Chủ nghĩa môi trường (environmentalism) là một phong trào xã hội và triết học nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên và thúc đẩy sự bền vững. Chủ nghĩa này đặt ra các vấn đề về ô nhiễm, bảo tồn sinh thái và quyền lợi của các thế hệ tương lai. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, ở Anh, "environmentalism" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý nhiều hơn.
Từ "environmentalism" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "environment" (môi trường) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa). "Environment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "environner", nghĩa là "bao quanh", bắt nguồn từ tiếng Latin "invirare", mang ý nghĩa "quây quanh". Khái niệm environmentalism, hình thành vào thế kỷ 20, liên quan đến những phong trào bảo vệ môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tự nhiên và sự bền vững, từ đó liên hệ mật thiết với các hoạt động nâng cao nhận thức và bảo vệ hành tinh.
Từ "environmentalism" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trong bối cảnh rộng lớn hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, tài liệu nghiên cứu và các bài báo về chính sách môi trường, nhằm đề cập đến các phong trào và chính sách nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động của con người lên môi trường.
