environmentalism
environmentalism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chủ nghĩa/chủ trương hay phong trào quan tâm đến môi trường và hành động nhằm bảo vệ, giữ gìn môi trường sống (ví dụ: bảo vệ rừng, giảm ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng).
Concern about and action aimed at protecting the environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa môi trường (environmentalism) là một phong trào xã hội và triết học nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên và thúc đẩy sự bền vững. Chủ nghĩa này đặt ra các vấn đề về ô nhiễm, bảo tồn sinh thái và quyền lợi của các thế hệ tương lai. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, ở Anh, "environmentalism" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý nhiều hơn.
