Bản dịch của từ Heredity trong tiếng Việt
Heredity

Heredity (Noun)
Sự thừa kế một chức vị, danh hiệu hoặc quyền (chuyển giao chức vụ, danh hiệu hoặc quyền từ người trước sang người sau theo dòng họ hoặc quy định).
The inheritance of a title office or right.
Quá trình truyền những đặc điểm về thể chất hoặc tính cách (như màu mắt, chiều cao, một số bệnh) từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen.
The passing on of physical or mental characteristics genetically from one generation to another.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Di truyền (heredity) là quá trình mà qua đó các đặc điểm sinh học được chuyển từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen. Về mặt di truyền học, di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố như hình dạng, màu sắc và tính cách của cá thể. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong cách viết hoặc phát âm từ này, và nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh học, y học và nhân học.
Họ từ
Di truyền (heredity) là quá trình mà qua đó các đặc điểm sinh học được chuyển từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen. Về mặt di truyền học, di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố như hình dạng, màu sắc và tính cách của cá thể. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) trong cách viết hoặc phát âm từ này, và nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh học, y học và nhân học.
