Bản dịch của từ Envoy trong tiếng Việt
Envoy

Envoy(Noun)
Người được cử đi làm đại diện cho một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao hoặc thay mặt họ trao đổi, thương lượng.
Một nhân viên ngoại giao được chính phủ hoặc tổ chức cử đi thay mặt để đàm phán, giao tiếp hoặc giải quyết công việc với chính phủ hay tổ chức khác.
A diplomat.
Dạng danh từ của Envoy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Envoy | Envoys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "envoy" thường được hiểu là một đại sứ hoặc người được chỉ định đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức trong một nhiệm vụ ngoại giao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa ở cả British English và American English, nhưng trong một số ngữ cảnh, "envoy" có thể đề cập đến người giao nhiệm vụ hay sứ giả trong các tổ chức quốc tế. Phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau, với giọng British thường nhấn âm trên âm tiết đầu tiên, trong khi giọng American có thể nhấn âm nhẹ hơn.
Từ "envoy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "envoyé", từ động từ "envoyer", có nghĩa là "gửi đi", xuất phát từ tiếng Latinh "inviare", có nghĩa là "gửi". Thời Trung cổ, "envoy" được dùng để chỉ người được giao nhiệm vụ đại diện hoặc truyền đạt thông điệp. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ người đại diện ngoại giao hay sứ giả, thể hiện vai trò của họ trong việc truyền đạt thông tin hoặc đàm phán giữa các bên.
Từ "envoy" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, trái ngược với phần Đọc và Viết, nơi nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao. Trong các bối cảnh khác, "envoy" thường được sử dụng để chỉ một đại diện, đặc biệt trong các nhiệm vụ ngoại giao, hoặc khi nói về người được giao trách nhiệm đặc biệt. Thường gặp trong văn bản liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc báo cáo chính trị.
Họ từ
Từ "envoy" thường được hiểu là một đại sứ hoặc người được chỉ định đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức trong một nhiệm vụ ngoại giao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa ở cả British English và American English, nhưng trong một số ngữ cảnh, "envoy" có thể đề cập đến người giao nhiệm vụ hay sứ giả trong các tổ chức quốc tế. Phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau, với giọng British thường nhấn âm trên âm tiết đầu tiên, trong khi giọng American có thể nhấn âm nhẹ hơn.
Từ "envoy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "envoyé", từ động từ "envoyer", có nghĩa là "gửi đi", xuất phát từ tiếng Latinh "inviare", có nghĩa là "gửi". Thời Trung cổ, "envoy" được dùng để chỉ người được giao nhiệm vụ đại diện hoặc truyền đạt thông điệp. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ người đại diện ngoại giao hay sứ giả, thể hiện vai trò của họ trong việc truyền đạt thông tin hoặc đàm phán giữa các bên.
Từ "envoy" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, trái ngược với phần Đọc và Viết, nơi nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao. Trong các bối cảnh khác, "envoy" thường được sử dụng để chỉ một đại diện, đặc biệt trong các nhiệm vụ ngoại giao, hoặc khi nói về người được giao trách nhiệm đặc biệt. Thường gặp trong văn bản liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc báo cáo chính trị.
