Bản dịch của từ Envoy trong tiếng Việt

Envoy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Envoy(Noun)

ˈɛnvɔi
ˈɑnvɔi
01

Người được cử đi làm đại diện cho một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao hoặc thay mặt họ trao đổi, thương lượng.

A representative.

Ví dụ
02

(văn học, thơ) dạng viết thay thế của 'envoi' — một khổ ngắn kết thúc bài thơ, thường dùng để tóm tắt, gửi gắm hoặc kết luận chủ đề của tác phẩm.

(poetry) Alternative spelling of envoi (“short stanza at end of poem”)

Ví dụ
03

Một nhân viên ngoại giao được chính phủ hoặc tổ chức cử đi thay mặt để đàm phán, giao tiếp hoặc giải quyết công việc với chính phủ hay tổ chức khác.

A diplomat.

Ví dụ

Dạng danh từ của Envoy (Noun)

SingularPlural

Envoy

Envoys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ