Bản dịch của từ Ephemeral segment trong tiếng Việt

Ephemeral segment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ephemeral segment(Noun)

ɪfˈɛmərəl sˈɛɡmənt
ɪˈfɛmɝəɫ ˈsɛɡmənt
01

Một điều gì đó tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Something that lasts for a very short time

Ví dụ
02

Trong sinh thái, một môi trường sống theo mùa hoặc tạm thời

In ecology a seasonal or temporary habitat

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian hoặc sự kiện tạm thời

A transitory period or event

Ví dụ