Bản dịch của từ Episodic trong tiếng Việt
Episodic

Episodic(Adjective)
Mô tả điều gì đó xảy ra không thường xuyên, theo từng đợt hoặc từng lúc; xảy ra rải rác, không liên tục.
Sporadic, happening infrequently and irregularly.
偶发的,不规律的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(văn học) gồm một chuỗi các hồi/đoạn dường như không liên kết chặt chẽ với nhau; cấu trúc theo từng tập/đoạn rời rạc hơn là một mạch truyện liền mạch.
(literature) made up a sequence of seemingly unconnected episodes.
由一系列看似不相关的片段组成的文学作品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "episodic" được sử dụng để mô tả một đặc điểm liên quan đến các sự kiện hoặc các phần xảy ra trong một chuỗi, thường là trong ngữ cảnh phim, chương trình truyền hình hoặc văn học. Trong Anh Anh, "episodic" thường được sử dụng trong văn học để chỉ một tác phẩm được phân chia rõ ràng thành các chương hoặc phần. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ này để mô tả các hiện tượng tâm lý, ví dụ như "episodic memory" (ký ức theo từng đoạn). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
Từ "episodic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "episodios", có nghĩa là "đi vào", từ "epi-" (trên) và "hodos" (đường, cách thức). Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những sự kiện diễn ra trong từng phần hoặc đoạn, thường là trong một chuỗi hoặc chương trình. Ngày nay, "episodic" được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc trải nghiệm diễn ra không liên tục, mang tính chất phân đoạn, nhằm nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự kiện ngắt quãng trong một trải nghiệm tổng thể.
Từ "episodic" thường xuyên xuất hiện trong phần Nghe, Đọc và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề văn hóa và tâm lý. Trong phần Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả câu chuyện hay trải nghiệm theo từng đoạn, điển hình trong các bài luận phân tích. Ngoài ra, từ "episodic" còn được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học để chỉ các ký ức hạn chế theo từng sự kiện, thể hiện sự đa dạng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "episodic" được sử dụng để mô tả một đặc điểm liên quan đến các sự kiện hoặc các phần xảy ra trong một chuỗi, thường là trong ngữ cảnh phim, chương trình truyền hình hoặc văn học. Trong Anh Anh, "episodic" thường được sử dụng trong văn học để chỉ một tác phẩm được phân chia rõ ràng thành các chương hoặc phần. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ này để mô tả các hiện tượng tâm lý, ví dụ như "episodic memory" (ký ức theo từng đoạn). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
Từ "episodic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "episodios", có nghĩa là "đi vào", từ "epi-" (trên) và "hodos" (đường, cách thức). Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những sự kiện diễn ra trong từng phần hoặc đoạn, thường là trong một chuỗi hoặc chương trình. Ngày nay, "episodic" được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc trải nghiệm diễn ra không liên tục, mang tính chất phân đoạn, nhằm nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự kiện ngắt quãng trong một trải nghiệm tổng thể.
Từ "episodic" thường xuyên xuất hiện trong phần Nghe, Đọc và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề văn hóa và tâm lý. Trong phần Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả câu chuyện hay trải nghiệm theo từng đoạn, điển hình trong các bài luận phân tích. Ngoài ra, từ "episodic" còn được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học để chỉ các ký ức hạn chế theo từng sự kiện, thể hiện sự đa dạng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
