Bản dịch của từ Episodic trong tiếng Việt

Episodic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Episodic(Adjective)

ˌɛpəsˈɑdɪk
ˌɛpɪsˈɑdɪk
01

Mô tả điều gì đó xảy ra không thường xuyên, theo từng đợt hoặc từng lúc; xảy ra rải rác, không liên tục.

Sporadic, happening infrequently and irregularly.

偶发的,不规律的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(văn học) gồm một chuỗi các hồi/đoạn dường như không liên kết chặt chẽ với nhau; cấu trúc theo từng tập/đoạn rời rạc hơn là một mạch truyện liền mạch.

(literature) made up a sequence of seemingly unconnected episodes.

由一系列看似不相关的片段组成的文学作品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về một tập/tiết mục; liên quan đến từng tập (ví dụ: từng tập của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sự kiện từng phần). Dùng để miêu tả điều gì xảy ra theo từng tập, không liên tục hay rời rạc giữa các phần.

Relating to an episode.

与某一集相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ