episode
episode (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phần riêng biệt trong chuỗi câu chuyện hoặc chương trình truyền hình, phát thanh được chia thành nhiều tập; mỗi lần phát hoặc xuất bản một phần như vậy gọi là một tập (ví dụ: tập 1, tập 2...).
Each of the separate instalments into which a serialized story or radio or television programme is divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của episode (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
episode | episodes |
Kết hợp từ của episode (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tập trước previous episode | Trong tập trước, Sarah đã thảo luận về ảnh hưởng của mạng xã hội đến thanh niên. In the previous episode, Sarah discussed social media's impact on youth. |
chương trình ngắn brief episode | Tập phim ngắn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng trong khủng hoảng. The brief episode highlighted the importance of community support in crises. |
tập đầu tiên premiere episode | Tập đầu tiên của 'Friends' được phát sóng vào ngày 22 tháng 9 năm 1994. The premiere episode of 'Friends' aired on September 22, 1994. |
tập tái phát recurrent episode | Trong nghiên cứu xã hội, các tập lặp lại của xung đột có thể làm gián đoạn cộng đồng một cách đáng kể. In social studies, recurrent episodes of conflict can disrupt communities significantly. |
sự kiện khó chịu unpleasant episode | Sự việc khó chịu tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái. The unpleasant episode at the party made everyone feel uncomfortable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "episode" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần hoặc tập của một tác phẩm như phim, truyền hình, hoặc sách, thường mang tính chất tự sự. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ các phần riêng lẻ của một loạt sự kiện hay chuỗi nội dung. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "episode" có thể còn được dùng để chỉ các sự kiện hoặc trải nghiệm cá nhân đáng chú ý. Phát âm của từ này trong hai biến thể trên có sự khác biệt nhẹ, nhưng không đáng kể.
