Bản dịch của từ Epithelium trong tiếng Việt
Epithelium

Epithelium (Noun)
The epithelium protects our skin from harmful environmental factors.
Biểu mô bảo vệ da chúng ta khỏi các yếu tố môi trường có hại.
The epithelium does not regenerate as quickly as other tissues.
Biểu mô không tái tạo nhanh như các mô khác.
How does the epithelium function in social interactions?
Biểu mô hoạt động như thế nào trong các tương tác xã hội?
Họ từ
Biểu mô (epithelium) là một loại mô tế bào bao phủ bề mặt cơ thể, lót các khoang bên trong và tạo thành các tuyến. Biểu mô có chức năng bảo vệ, hấp thụ, bài tiết và cảm nhận. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng. Biểu mô có thể được phân loại theo số lớp tế bào (biểu mô đơn hay đa lớp) và hình dạng tế bào (biểu mô lát, vuông hay trụ).
Từ "epithelium" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "epi" có nghĩa là "trên" và "thele" có nghĩa là "nipple" hoặc "màng", từ đó có thể hiểu là "màng trên". Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ lớp tế bào bao phủ bề mặt cơ thể, khoang nội tạng và các cấu trúc khác. Sự phát triển của kiến thức về mô học vào thế kỷ 19 đã khẳng định tầm quan trọng của biểu mô trong các chức năng sinh lý và bảo vệ, giữ nguyên mối liên hệ với nghĩa hiện tại.
Từ "epithelium" thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học, đặc biệt là trong các phần thi viết và nói của IELTS, tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao. Trong phần nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về cơ thể con người hoặc bệnh học. Trong phần nghe và đọc, nó có thể xuất hiện trong các đoạn mô tả về cấu trúc tế bào. Trong ngữ cảnh chung, "epithelium" thường được nhắc đến khi thảo luận về chức năng của các mô trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp