Bản dịch của từ Equilibration trong tiếng Việt
Equilibration

Equilibration (Noun)
Quá trình đạt được trạng thái cân bằng.
The process of reaching equilibrium or balance.
Equilibration helps communities find balance during social changes, like protests.
Quá trình cân bằng giúp cộng đồng tìm sự ổn định trong thay đổi xã hội.
Equilibration does not occur when people refuse to communicate with each other.
Quá trình cân bằng không xảy ra khi mọi người từ chối giao tiếp với nhau.
How can equilibration improve relationships in diverse social groups?
Làm thế nào quá trình cân bằng có thể cải thiện mối quan hệ trong các nhóm xã hội đa dạng?
Equilibration is essential for harmony in diverse social groups like communities.
Sự cân bằng là cần thiết cho sự hòa hợp trong các nhóm xã hội khác nhau.
Equilibration does not occur easily in societies facing extreme inequality issues.
Sự cân bằng không xảy ra dễ dàng trong các xã hội đối mặt với bất bình đẳng cực đoan.
How does equilibration affect social interactions in large cities like New York?
Sự cân bằng ảnh hưởng như thế nào đến các tương tác xã hội ở các thành phố lớn như New York?
Trong tâm lý học, quá trình mà cá nhân đạt được sự cân bằng nhận thức trong hiểu biết về thế giới.
In psychology, the process by which individuals achieve cognitive balance in their understanding of the world.
Equilibration helps people understand social dynamics in their communities better.
Quá trình cân bằng giúp mọi người hiểu rõ hơn về động lực xã hội.
Equilibration does not occur without active engagement in social discussions.
Quá trình cân bằng không xảy ra nếu không có sự tham gia vào thảo luận xã hội.
How does equilibration influence our perception of social relationships?
Quá trình cân bằng ảnh hưởng như thế nào đến nhận thức của chúng ta về các mối quan hệ xã hội?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp