Bản dịch của từ Err in estimation trong tiếng Việt
Err in estimation
Phrase

Err in estimation(Phrase)
ˈɛr ˈɪn ˌɛstɪmˈeɪʃən
ˈɛr ˈɪn ˌɛstəˈmeɪʃən
01
Sai sót trong việc tính toán hoặc đánh giá một điều gì đó
To make a mistake in calculating or assessing something
Ví dụ
02
Đánh giá không chính xác
Ví dụ
