Bản dịch của từ Err in estimation trong tiếng Việt

Err in estimation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Err in estimation(Phrase)

ˈɛr ˈɪn ˌɛstɪmˈeɪʃən
ˈɛr ˈɪn ˌɛstəˈmeɪʃən
01

Sai sót trong việc tính toán hoặc đánh giá một điều gì đó

To make a mistake in calculating or assessing something

Ví dụ
02

Đánh giá không chính xác

To evaluate incorrectly

Ví dụ
03

Đánh giá sai một số lượng hoặc giá trị

To misjudge an amount or value

Ví dụ