Anh - Việt

Bản dịch của từ Escapee trong tiếng Việt

escapee

Noun

escapee (Noun)

/ɪˌskeɪˈpi/
/ɪˌskeɪˈpi/
AI

Nghĩa 01

Người đã trốn thoát khỏi một nơi nào đó, thường là khỏi nhà tù hoặc nơi giam giữ.

A person who has escaped from somewhere especially prison.

Ví dụ
Người trốn thoát đã bị cảnh sát bắt gần biên giới.The escapee was caught by the police near the border.
Thị trấn đang cảnh giác cao để ngăn chặn bất kỳ người trốn thoát nào.The town is on high alert to prevent any escapees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh