Anh - Việt

Bản dịch của từ Escapes trong tiếng Việt

escapes

VerbNoun

escapes (Verb)

/ɪskˈeɪps/
/ˈɛsˌkeɪps/
AI

Nghĩa 01

Tránh hoặc lẩn trốn điều gì đó không dễ chịu.

To avoid or evade something unpleasant

Ví dụ
Maya tránh bị quấy rối trên mạng bằng cách hạn chế bình luận.Maya escapes online harassment by limiting comments.
Leo không bao giờ thoát khỏi áp lực bạn bè ở trường.Leo never escapes social pressure at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lén lút thoát khỏi một tình huống hay nguy hiểm.

To slip away from a situation or danger

Ví dụ
Maya thoát khỏi sự quấy rối trên mạng bằng cách chặn các tài khoản lăng mạ.Maya escapes online harassment by blocking abusive accounts.
Không học sinh nào tránh được áp lực xã hội trong các kỳ thi nói quốc tế.No student escapes social pressure during IELTS speaking tests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trốn thoát khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát.

To break free from confinement or control

Ví dụ
Năm 2024, Maya thoát khỏi sự kiểm soát trên mạng bằng cách tham gia nhóm hỗ trợ địa phương.In 2024, Maya escapes online control by joining a local support group.
Tom không bao giờ thoát khỏi áp lực bạn bè nếu thiếu sự hỗ trợ của giáo viên.Tom never escapes peer pressure without support from his teacher.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

escapes (Noun)

/ɪskˈeɪps/
/ˈɛsˌkeɪps/
AI

Nghĩa 01

Hành động trốn thoát hoặc thoát khỏi một nơi.

The act of fleeing or getting away from a place

Ví dụ
Năm 2023, những lần trốn thoát khỏi gia đình bạo hành của Maria đã gây lo ngại xã hội.In 2023, Maria's escapes from abusive homes raised social concerns.
Báo cáo cho thấy không có vụ trốn thoát nào khỏi nơi tạm trú đông đúc vào năm 2024.The report found no escapes from the crowded shelter in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ví dụ về việc thoát khỏi sự giam giữ.

An instance of breaking free from confinement

Ví dụ
Năm 2023, hai vụ vượt ngục khiến cử tri bị sốc trong cuộc tranh luận chính sách xã hội của Maya.In 2023, two prison escapes shocked voters during Maya's social policy debate.
Những vụ vượt ngục gần đây không làm tăng niềm tin của công chúng vào các tổ chức xã hội.Recent prison escapes did not improve public trust in social institutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lộ trình hoặc phương tiện để trốn thoát.

An escape route or means of getting away

Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, các lối thoát an toàn giúp các gia đình rời nơi trú ẩn đông đúc.After the 2023 earthquake, safe escapes helped families leave crowded shelters.
Báo cáo nhà ở năm 2024 cho thấy người cao tuổi không có lối thoát khi hỏa hoạn.The 2024 housing report found no escapes for elderly residents during fires.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh