Bản dịch của từ Scape trong tiếng Việt

Scape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scape(Noun)

skˈeip
skˈeip
01

Một trục (cuống) hoa dài mọc thẳng từ phần rễ hoặc củ của cây, thường không có lá hoặc có rất ít lá, mang hoa ở đầu.

A long flower stalk coming directly from a root.

花梗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần gốc (đốt gốc) của râu côn trùng — tức đoạn nằm gần thân nhất; trong một số loài (ví dụ bọ cánh cứng họ bọ khoang) đoạn này thường phình to và kéo dài.

The basal segment of an insect's antenna, especially when it is enlarged and lengthened (as in a weevil).

昆虫触角的基段,特别是在象鼻虫中,通常会变得更长更粗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ