escapees
Noun
escapees (Noun)
/ɪskeɪpˈiz/
/ɪskeɪpˈiz/
AI
Nghĩa 01
Những người đã trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống, đặc biệt là từ nhà tù hoặc nơi giam giữ.
People who have escaped from a place or situation especially from prison.
Ví dụ
Những người trốn thoát khỏi nhà tù đã bị bắt sau ba ngày.The escapees from the prison were caught after three days on the run.
Cảnh sát không tìm thấy người trốn thoát nào từ cơ sở địa phương tối qua.The police did not find any escapees from the local facility last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Escapees" là danh từ số nhiều, chỉ những người đã trốn thoát khỏi một nơi nào đó, thường là nhà tù hoặc khu vực giam giữ. Từ này xuất phát từ động từ "escape", có nghĩa là thoát ra hoặc trốn thoát. Trong tiếng Anh British, cách sử dụng tương tự như American English; tuy nhiên, từ "escapee" có thể mang nghĩa tiêu cực hơn trong ngữ cảnh pháp lý tại Anh. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm giữa hai biến thể tiếng Anh.