escapism
escapism (Noun)
Nghĩa 01
Khuynh hướng tìm kiếm sự giải trí, mơ mộng hoặc các hoạt động xao lạc khác để trốn tránh hoặc quên đi những thực tế khó chịu, căng thẳng trong đời sống.
The tendency to seek distraction and relief from unpleasant realities especially by seeking entertainment or engaging in fantasy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Escapism (tiếng Việt: trốn thoát khỏi thực tại) là một khái niệm chỉ hành vi hoặc tư tưởng nhằm thoát khỏi áp lực và khó khăn trong cuộc sống thực thông qua các hình thức giải trí, nghệ thuật hoặc tưởng tượng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, với cách phát âm và viết gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, escapism có thể mang ý nghĩa khác nhau, thường liên quan đến cảm nhận về lối thoát cá nhân trong xã hội hiện đại.
