Bản dịch của từ Escort work trong tiếng Việt

Escort work

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escort work (Noun)

ˈɛskɔːt wˈɜːk
ˈɛsˌkɔrt ˈwɝk
01

Một người đi cùng với người khác thường là để nhận thù lao.

A person who accompanies another often for a fee

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dịch vụ liên quan đến việc đi cùng ai đó để bảo vệ hoặc làm bạn.

A service that involves accompanying someone for protection or companionship

Ví dụ
03

Hành động đồng hành cùng ai đó

The act of accompanying someone

Ví dụ