Bản dịch của từ Established a pact trong tiếng Việt

Established a pact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Established a pact(Verb)

ɛstˈæblɪʃt ˈɑː pˈækt
ɪˈstæbɫɪʃt ˈɑ ˈpækt
01

Thiết lập hoặc tìm ra một thỏa thuận được các bên liên quan chấp nhận

To set up or found an agreement mutually accepted by involved parties

Ví dụ
02

Để tạo ra và xác nhận một thỏa thuận ràng buộc giữa các thực thể

To create and confirm a binding agreement between entities

Ví dụ
03

Chính thức đạt được thỏa thuận hoặc hiệp ước giữa các bên

To formally reach an agreement or treaty between parties

Ví dụ