Anh - Việt
esteems
Verb
esteems (Verb)
/ɛstˈiːmz/
/ˈɛstimz/
AI
Ví dụ
Maya kính trọng những tình nguyện viên phục vụ cộng đồng trong một nghiên cứu xã hội.Maya esteems volunteers who serve her community in a social study.
Nhiều người trẻ không tôn trọng những người nổi tiếng chỉ tìm kiếm danh vọng.Many young people do not esteem celebrities who seek fame alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đánh giá cao các tình nguyện viên cộng đồng vì họ củng cố niềm tin xã hội.Maria esteems community volunteers for strengthening social trust.
Khảo sát cho thấy Daniel không coi trọng danh tiếng hay sự giàu có trong đời sống xã hội.The survey says Daniel esteems neither fame nor wealth in social life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để đánh giá cao hoặc trân trọng một cách lớn lao
to value or appreciate greatly
Ví dụ
Maya rất coi trọng những tình nguyện viên cộng đồng giúp đỡ người cao tuổi ở Chicago.Maya esteems community volunteers who support elderly neighbors in Chicago.
Daniel không bao giờ coi trọng danh tiếng trên mạng hơn tình bạn chân thành ở trường.Daniel never esteems online fame over honest friendships at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa