Bản dịch của từ Estoppel trong tiếng Việt
Estoppel

Estoppel (Noun)
Nguyên tắc ngăn cản một người khẳng định điều gì đó trái ngược với những gì được ngụ ý bởi một hành động hoặc tuyên bố trước đó của người đó hoặc bởi một quyết định tư pháp thích hợp trước đó.
The principle which precludes a person from asserting something contrary to what is implied by a previous action or statement of that person or by a previous pertinent judicial determination.
Estoppel prevents John from denying his earlier agreement to help Lisa.
Estoppel ngăn John phủ nhận thỏa thuận trước đó để giúp Lisa.
The court did not apply estoppel in Sarah's case against the city.
Tòa án không áp dụng estoppel trong vụ kiện của Sarah chống lại thành phố.
Does estoppel affect how we view previous social contracts in society?
Estoppel có ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận các hợp đồng xã hội trước đây không?
Họ từ
Khái niệm "estoppel" trong luật học xuất phát từ tiếng Pháp "estoppe", có nghĩa là ngăn chặn một bên từ việc đưa ra một luận điểm hoặc bằng chứng trái ngược với những gì đã được xác nhận trước đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các vụ án dân sự và thương mại, nhằm bảo vệ quyền lợi của bên đã dựa vào những tuyên bố hoặc hành động của bên kia. "Estoppel" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào pháp luật của từng quốc gia.
Từ "estoppel" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stuppare", có nghĩa là "chặn" hoặc "ngăn cản". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ nguyên tắc ngăn cản bên nào đó thay đổi lập trường của mình sau khi đã tạo ra một sự hiểu biết hoặc hành động nhất định đối với bên kia. Sự phát triển của từ này từ thời Trung cổ đến nay phản ánh quan hệ giữa quyền lợi và nghĩa vụ, góp phần đảm bảo tính ổn định và công bằng trong các giao dịch pháp lý.
"Estoppel" là một thuật ngữ pháp lý ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề pháp luật hoặc thương mại. Tuy nhiên, tần suất của nó không cao do tính chất chuyên ngành. Trong ngữ cảnh khác, "estoppel" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý, đặc biệt trong các vụ án tranh chấp. Thuật ngữ này phản ánh nguyên tắc không cho phép một bên thay đổi lập trường của mình để bảo vệ lợi ích của bên khác.