etalon
etalon (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị quang học gồm hai tấm kính phản xạ song song, dùng để đo sai khác rất nhỏ về bước sóng ánh sáng bằng cách tận dụng hiện tượng giao thoa ánh sáng.
A device consisting of two reflecting glass plates employed for measuring small differences in the wavelength of light using the interference it produces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Etalon" là một thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là tiêu chuẩn hoặc mẫu chuẩn dùng để xác định hoặc so sánh các giá trị vật lý trong đo lường. Trong lĩnh vực khoa học, etalon thường chỉ các thiết bị hoặc mẫu chuẩn được sử dụng trong các phép đo độ chính xác cao. Ở Anh, từ này ít được sử dụng hơn so với Mỹ, nơi nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh trong ngành nghề.