Bản dịch của từ Etalon trong tiếng Việt

Etalon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etalon(Noun)

ˈeɪtlɑn
ˈeɪtlɑn
01

Một thiết bị quang học gồm hai tấm kính phản xạ song song, dùng để đo sai khác rất nhỏ về bước sóng ánh sáng bằng cách tận dụng hiện tượng giao thoa ánh sáng.

A device consisting of two reflecting glass plates employed for measuring small differences in the wavelength of light using the interference it produces.

干涉仪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh