Bản dịch của từ Eternal obligation trong tiếng Việt

Eternal obligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eternal obligation(Noun)

ɪtˈɜːnəl ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ɪˈtɝnəɫ ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01

Ì tình trạng bị ràng buộc phải thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ mà không rõ khi nào mới xong

The situation where you have to complete a task without knowing when it will end.

这种状态像是在完成一项任务,却看不到尽头似的。

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm được kỳ vọng sẽ kéo dài mãi mãi hoặc vô thời hạn

An obligation or duty that is expected to last forever or indefinitely.

这是一项被期望永久持续下去的责任或义务。

Ví dụ
03

Một cam kết đạo đức hoặc pháp lý tồn tại không thời hạn

An ongoing ethical or legal commitment that does not have a termination point.

这是一项持续存在的道德或法律承诺,没有终止的迹象。

Ví dụ