Bản dịch của từ Eupnea trong tiếng Việt

Eupnea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eupnea(Noun)

jupnˈiə
jupnˈiə
01

Thở bình thường, tốt hoặc dễ chịu.

Normal good or pleasant breathing.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong y học để chỉ các kiểu thở bình thường.

A term used in medicine to denote normal breathing patterns.

Ví dụ
03

Quá trình sinh lý hít vào và thở ra.

The physiological process of inhalation and exhalation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh