Bản dịch của từ Europeanization trong tiếng Việt

Europeanization

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Europeanization (Noun Uncountable)

jˌuːrəʊpˌiːnaɪzˈeɪʃən
ˌjuroʊpiənɪˈzeɪʃən
01

Quá trình làm cho một quốc gia, tổ chức hoặc hoạt động mang đặc điểm châu Âu hơn, đặc biệt là gắn kết chặt chẽ hơn với Liên minh châu Âu

The process of making something more European in character standards culture or political organization especially by bringing it closer to the European Union

Ví dụ