Bản dịch của từ Evaluatable sum trong tiếng Việt

Evaluatable sum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluatable sum(Noun)

ɪvˈæljuːˌeɪtəbəl sˈʌm
ɪˈvæɫjuˌeɪtəbəɫ ˈsəm
01

Kết quả cuối cùng của một phép tính cộng

The final result of an arithmetic calculation involving addition.

最终的结果是一个与加法运算相关的数值。

Ví dụ
02

Tổng cộng được tính bằng cách cộng tất cả các mục riêng lẻ lại với nhau.

A total is calculated by adding up individual items.

一個總數是將各個單獨項目累加起來得出的。

Ví dụ
03

Tổng số kết quả của việc cộng hai hoặc nhiều số, tổng hoặc mục

This is the total count of results obtained by adding two or more numbers or items together.

两个或多个数字的总和

Ví dụ